Kẹp Đỡ Ống Inox Vi Sinh: Giải Pháp Cố Định Đường Ống Đẳng Cấp & Bền Bỉ
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp cố định đường ống vừa đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, vừa có độ thẩm mỹ cao cho nhà máy của mình? Cùm treo ống Inox vi sinh chính là sự lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống hiện đại.

1. 4 “ĐIỂM CHẠM” Tạo Lên Sự Khác Biệt Của Sản Phẩm.
Sản phẩm được gia công tinh xảo với các thông số đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp:
-
-
Vật Liệu “Sạch” Đúng Nghĩa: Được gia công hoàn toàn từ Inox 304 hoặc 316L cao cấp. Không tạp chất, không bị ăn mòn bởi hóa chất tẩy rửa CIP thường xuyên.
-
Thiết Kế Chống Rung Động: Cấu tạo chân đế hàn chắc chắn giúp hấp thụ rung chấn từ máy bơm và dòng chảy, bảo vệ mối hàn đường ống khỏi nguy cơ nứt gãy.
-
Độ Bóng Đạt Chuẩn Gương: Từng chi tiết được đánh bóng tỉ mỉ, giúp việc vệ sinh nhà xưởng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết.
-
Khớp Nối Chính Xác: Sai số kích thước gần như bằng 0, ôm khít hoàn hảo các loại ống vi sinh tiêu chuẩn DIN, SMS, ISO.

-
2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Kẹp Đỡ Inox Vi Sinh
So với các loại cùm sắt hay nhựa thông thường, cùm inox vi sinh sở hữu những đặc điểm “đáng đồng tiền bát gạo”:
-
Độ bền vĩnh cửu: Khả năng chịu nhiệt cao và chống oxy hóa trong môi trường hóa chất, ẩm ướt.
-
Tiêu chuẩn vệ sinh: Bề mặt siêu bóng giúp ngăn ngừa vi khuẩn bám bẩn, dễ dàng lau chùi, vệ sinh (CIP).
-
Thiết kế thông minh: Chân đế đi kèm giúp khoảng cách giữa ống và tường/trần luôn ổn định, hỗ trợ giảm rung chấn khi hệ thống vận hành.
-
Tính thẩm mỹ: Mang lại vẻ ngoài sáng bóng, chuyên nghiệp cho toàn bộ hệ thống sản xuất.

📋 BẢNG THÔNG SỐ SO SÁNH NHANH
Đặc điểm Kẹp Đỡ Vi Sinh Phước Nguyên Kẹp Công Nghiệp Thường Chất liệu Inox 304/316L chuẩn Inox pha tạp hoặc thép mạ Độ bóng bề mặt Mirror Polish (Bóng gương) Nhám, dễ bám bẩn Khả năng chịu nhiệt Lên đến 180°C Dễ biến dạng ở nhiệt độ cao Độ bền > 15 năm 1 – 2 năm (dễ gỉ sét) 
📏 1. Bảng Kích Thước Theo Tiêu Chuẩn SMS (Hệ Inch)
Hệ SMS thường dùng cho các nhà máy thực phẩm, sữa và nước giải khát. Đặc điểm là đường kính ngoài (OD) tính theo số lẻ (ví dụ: 12.7mm, 25.4mm, 38.1mm).
Kích thước (Size) Đường kính ống (OD) Độ dày cùm (T) Chiều cao chân đế (H) SMS 19 19.1 mm 1.5 – 2.0 mm 45 mm / 80 mm SMS 25 25.4 mm 2.0 mm 45 mm / 80 mm SMS 38 38.1 mm 2.0 mm 45 mm / 100 mm SMS 51 50.8 mm 2.0 mm 45 mm / 100 mm SMS 63 63.5 mm 2.5 mm 50 mm / 100 mm SMS 76 76.2 mm 2.5 mm 50 mm / 120 mm SMS 102 101.6 mm 3.0 mm 60 mm / 150 mm
📏 2. Bảng Kích Thước Theo Tiêu Chuẩn DIN 11850 (Hệ Mét)
Hệ DIN thường dùng trong ngành dược phẩm và hóa chất với các đường kính ống tròn số (ví dụ: 19mm, 25mm, 32mm).
Kích thước (DN) Đường kính ống (OD) Độ dày cùm (T) Bulông kết nối DN15 18.0 mm – 19.0 mm 1.5 mm M5 / M6 DN20 22.0 mm – 23.0 mm 2.0 mm M6 DN25 28.0 mm – 29.0 mm 2.0 mm M6 DN32 34.0 mm – 35.0 mm 2.0 mm M6 DN40 40.0 mm – 41.0 mm 2.0 mm M8 DN50 52.0 mm – 53.0 mm 2.0 mm M8 DN65 70.0 mm 2.5 mm M8 DN80 85.0 mm 2.5 mm M10 DN100 104.0 mm 3.0 mm M10
3. Ứng Dụng Thực Tế
Sản phẩm được tin dùng rộng rãi trong các lĩnh vực:
-
Ngành thực phẩm & đồ uống: Hệ thống ống dẫn sữa, nước giải khát, bia rượu.
-
Dược phẩm: Đường ống dẫn nước cất, hệ thống phòng sạch.
-
Hóa mỹ phẩm: Dây chuyền sản xuất kem, dầu gội, nước hoa.





















