Khớp Nối Vi Sinh Inox Chuẩn ISO: Bền – Sạch – Rẻ.


✅ Khớp Nối Vi Sinh (Tri-clamp Ferrule) Phước Nguyên – Nâng tầm tiêu chuẩn sạch cho nhà máy của bạn!

Tại sao các kỹ sư tin chọn Phước Nguyên?

🔹 Chất liệu 100% Inox 304/316L: Chống ăn mòn tuyệt đối, bền bỉ cùng năm tháng.

🔹 Độ bóng gương hoàn hảo ($Ra < 0.8 \mu m$): Không góc chết, giúp quy trình vệ sinh CIP trở nên cực kỳ dễ dàng.

🔹 Tháo lắp thần tốc: Cơ chế kẹp Clamp giúp tối ưu 90% thời gian bảo trì.

🔹 Chuẩn quốc tế (DIN/SMS/ISO): Lắp lẫn linh hoạt cho mọi dây chuyền nhập khẩu.

Phước Nguyên cam kết:

📍 Hàng luôn sẵn kho số lượng lớn – Đủ mọi kích thước (Ø19 – Ø102).

📍 Giá gốc tại xưởng – Tối ưu chi phí đầu tư.

📍 Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.

Lưu ý: Đối với các hệ thống dẫn hóa chất mạnh hoặc axit, khách hàng nên ưu tiên lựa chọn dòng Inox 316L để đảm bảo tuổi thọ cao nhất cho thiết bị.

📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ CHI TIẾT

Đừng bỏ lỡ cơ hội tối ưu sản xuất và tiết kiệm chi phí bảo trì lên đến 1 năm!

🚛 Giao hàng toàn quốc – Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
🏢 PHƯỚC NGUYÊN – Đối tác tin cậy về thiết bị Inox & Phòng sạch.

☎️ Hotline: 0913.878.681 – Liên hệ ngay để được tư vấn.
🌐 Website: https://congnghiepphuocnguyen.com.vn/san-xuat/thiet-bi-phong-sach-san-xuat

    Để lại số điện thoại

    Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất

    Khớp Nối Ferrule Cao Cấp: Sáng Bóng – Chống Ăn Mòn – Bền Bỉ.

    1. Tại sao gọi là “Khớp Nối Vi sinh”?

    Khớp nối vi sinh (Tri-clamp Ferrule) là một hệ thống khớp nối nhanh chuyên dụng, được thiết kế để kết nối các đoạn đường ống hoặc thiết bị (như bồn chứa, bơm, van) với nhau một cách kín khít và đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.

    Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự sạch sẽ khắt khe như thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm.

    2. Ưu điểm vượt trội

    • Mối hàn ổn định: Độ dày thành ống đồng nhất, giúp quá trình hàn vào hệ thống không bị biến dạng hay cháy inox.

    • Vật liệu tinh khiết: Không chứa tạp chất gây gỉ sét từ bên trong, đảm bảo chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm.

    • Tính lắp lẫn: Sản phẩm được sản xuất theo khuôn chuẩn quốc tế, dễ dàng thay thế vào các hệ thống máy nhập khẩu từ Đức, Ý, Nhật Bản.

    Đặc tính Chi tiết kỹ thuật Lợi ích cho khách hàng
    Chất liệu Inox 304 hoặc Inox 316L cao cấp. Chống gỉ sét, chống ăn mòn hóa học, bền bỉ trong môi trường ẩm ướt.
    Độ bóng bề mặt Đánh bóng gương, chỉ số nhám $Ra < 0.8 mu m$. Ngăn chặn vi khuẩn trú ngụ, dễ dàng vệ sinh sạch sẽ (Chuẩn CIP).
    Kiểu kết nối Kết nối bằng Cùm kẹp (Clamp) nhanh. Tháo lắp bằng tay chỉ trong vài giây, không cần dụng cụ chuyên dụng.
    Khả năng làm kín Gioăng Silicone/EPDM chịu nhiệt cao. Chống rò rỉ tuyệt đối, chịu được áp suất cao trong đường ống.
    Tiêu chuẩn Đáp ứng tiêu chuẩn SMS, DIN, ISO. Dễ dàng lắp thay thế cho các hệ thống máy móc nhập khẩu.
    Thiết kế Cấu tạo không “góc chết” (Dead space). Đảm bảo dòng chảy thông suốt, không gây tồn đọng sản phẩm.

    3. Ứng dụng phổ biến

    • Ngành sữa, bia, nước giải khát: Kết nối các bồn lên men, hệ thống lọc và chiết rót.

    • Ngành dược phẩm: Dẫn nước cất, dung dịch thuốc, vaccine.

    • Hóa mỹ phẩm: Sản xuất kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm.

    4. Bảng Thông Số Kích Thước Khớp Nối Vi Sinh (Standard Size)

    Kích thước (Phi ống) Đường kính ngoài (OD) Đường kính mặt bích (Flange) Phù hợp với Cùm (Clamp)
    Ø19 19.1 mm 50.5 mm 1.5″ (DN15-20)
    Ø25 25.4 mm 50.5 mm 1.5″ (DN25)
    Ø38 38.1 mm 50.5 mm 1.5″ (DN32-40)
    Ø51 50.8 mm 64.0 mm 2.0″ (DN50)
    Ø63 63.5 mm 77.5 mm 2.5″ (DN65)
    Ø76 76.2 mm 91.0 mm 3.0″ (DN80)
    Ø102 101.6 mm 119.0 mm 4.0″ (DN100)

    Lưu ý quan trọng khi tư vấn khách hàng:

    • Đo kỹ mặt bích: Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa đường kính ống và đường kính mặt bích. Hãy nhắc họ: “Cùng một kích thước mặt bích 50.5mm có thể dùng cho cả ống phi 19, 25 và 38”.

    • Tiêu chuẩn hệ inch và mm: Đối với các dòng máy nhập khẩu từ Châu Âu (tiêu chuẩn DIN) hoặc Mỹ (tiêu chuẩn SMS), kích thước có thể lệch nhau vài mm.

    • Độ dày ống: Thông thường đầu Ferrule có độ dày từ 1.2mm đến 2.0mm tùy theo áp suất làm việc của hệ thống.

      “Bạn không chắc chắn về kích thước? Chụp ảnh thước đo đặt cạnh sản phẩm và gửi cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chính xác 100%!”

    Thông số kỹ thuật

    Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Khớp Nối Vi Sinh (Tri-clamp Ferrule)

    Đặc tính Thông số chi tiết
    Vật liệu Inox 304, Inox 316, Inox 316L (Tùy chọn)
    Kích thước phổ biến Ø19, Ø25, Ø32, Ø38, Ø51, Ø63, Ø76, Ø102, Ø114 (mm)
    Độ bóng bề mặt Bên trong: $Ra \leq 0.4 \mu m$ – $0.8 \mu m$ (Đánh bóng gương)
    Tiêu chuẩn sản xuất SMS, DIN 11850, ISO 2037, 3A
    Áp suất làm việc 10 bar – 16 bar (tùy thuộc vào loại cùm kẹp)
    Nhiệt độ hoạt động -10°C đến +180°C (tùy thuộc vào chất liệu gioăng đệm)
    Chất liệu gioăng (Gasket) Silicone (trắng), EPDM (đen), Viton, PTFE (Teflon)
    Kiểu kết nối Kết nối hàn (Weld end) và kết nối kẹp (Clamp)

     

    Lưu ý: Đối với các hệ thống dẫn hóa chất mạnh hoặc axit, khách hàng nên ưu tiên lựa chọn dòng Inox 316L để đảm bảo tuổi thọ cao nhất cho thiết bị.

    📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ CHI TIẾT

    Đừng bỏ lỡ cơ hội tối ưu sản xuất và tiết kiệm chi phí bảo trì lên đến 1 năm!

    🚛 Giao hàng toàn quốc – Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
    🏢 PHƯỚC NGUYÊN – Đối tác tin cậy về thiết bị Inox & Phòng sạch.

    ☎️ Hotline: 0913.878.681 – Liên hệ ngay để được tư vấn.
    🌐 Website: https://congnghiepphuocnguyen.com.vn/san-xuat/thiet-bi-phong-sach-san-xuat