Khớp Nối Ferrule Cao Cấp: Sáng Bóng – Chống Ăn Mòn – Bền Bỉ.
1. Tại sao gọi là “Khớp Nối Vi sinh”?
Khớp nối vi sinh (Tri-clamp Ferrule) là một hệ thống khớp nối nhanh chuyên dụng, được thiết kế để kết nối các đoạn đường ống hoặc thiết bị (như bồn chứa, bơm, van) với nhau một cách kín khít và đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự sạch sẽ khắt khe như thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm.
2. Ưu điểm vượt trội
-
Mối hàn ổn định: Độ dày thành ống đồng nhất, giúp quá trình hàn vào hệ thống không bị biến dạng hay cháy inox.
-
Vật liệu tinh khiết: Không chứa tạp chất gây gỉ sét từ bên trong, đảm bảo chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm.
-
Tính lắp lẫn: Sản phẩm được sản xuất theo khuôn chuẩn quốc tế, dễ dàng thay thế vào các hệ thống máy nhập khẩu từ Đức, Ý, Nhật Bản.
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật | Lợi ích cho khách hàng |
| Chất liệu | Inox 304 hoặc Inox 316L cao cấp. | Chống gỉ sét, chống ăn mòn hóa học, bền bỉ trong môi trường ẩm ướt. |
| Độ bóng bề mặt | Đánh bóng gương, chỉ số nhám $Ra < 0.8 mu m$. | Ngăn chặn vi khuẩn trú ngụ, dễ dàng vệ sinh sạch sẽ (Chuẩn CIP). |
| Kiểu kết nối | Kết nối bằng Cùm kẹp (Clamp) nhanh. | Tháo lắp bằng tay chỉ trong vài giây, không cần dụng cụ chuyên dụng. |
| Khả năng làm kín | Gioăng Silicone/EPDM chịu nhiệt cao. | Chống rò rỉ tuyệt đối, chịu được áp suất cao trong đường ống. |
| Tiêu chuẩn | Đáp ứng tiêu chuẩn SMS, DIN, ISO. | Dễ dàng lắp thay thế cho các hệ thống máy móc nhập khẩu. |
| Thiết kế | Cấu tạo không “góc chết” (Dead space). | Đảm bảo dòng chảy thông suốt, không gây tồn đọng sản phẩm. |
3. Ứng dụng phổ biến
-
Ngành sữa, bia, nước giải khát: Kết nối các bồn lên men, hệ thống lọc và chiết rót.
-
Ngành dược phẩm: Dẫn nước cất, dung dịch thuốc, vaccine.
-
Hóa mỹ phẩm: Sản xuất kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm.


4. Bảng Thông Số Kích Thước Khớp Nối Vi Sinh (Standard Size)
| Kích thước (Phi ống) | Đường kính ngoài (OD) | Đường kính mặt bích (Flange) | Phù hợp với Cùm (Clamp) |
| Ø19 | 19.1 mm | 50.5 mm | 1.5″ (DN15-20) |
| Ø25 | 25.4 mm | 50.5 mm | 1.5″ (DN25) |
| Ø38 | 38.1 mm | 50.5 mm | 1.5″ (DN32-40) |
| Ø51 | 50.8 mm | 64.0 mm | 2.0″ (DN50) |
| Ø63 | 63.5 mm | 77.5 mm | 2.5″ (DN65) |
| Ø76 | 76.2 mm | 91.0 mm | 3.0″ (DN80) |
| Ø102 | 101.6 mm | 119.0 mm | 4.0″ (DN100) |
Lưu ý quan trọng khi tư vấn khách hàng:
-
Đo kỹ mặt bích: Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa đường kính ống và đường kính mặt bích. Hãy nhắc họ: “Cùng một kích thước mặt bích 50.5mm có thể dùng cho cả ống phi 19, 25 và 38”.
-
Tiêu chuẩn hệ inch và mm: Đối với các dòng máy nhập khẩu từ Châu Âu (tiêu chuẩn DIN) hoặc Mỹ (tiêu chuẩn SMS), kích thước có thể lệch nhau vài mm.
-
Độ dày ống: Thông thường đầu Ferrule có độ dày từ 1.2mm đến 2.0mm tùy theo áp suất làm việc của hệ thống.
“Bạn không chắc chắn về kích thước? Chụp ảnh thước đo đặt cạnh sản phẩm và gửi cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chính xác 100%!”

















